• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9985-7:2014

Thép dạng phẳng chịu áp lực – Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp – Phần 7: Thép không gỉ.

Steel flat products for pressure purposes -- Technical delivery conditions -- Part 7: Stainless steels

228,000 đ 228,000 đ Xóa
2

TCVN 9536:2012

Máy thu hình - Hiệu suất năng lượng

Television sets - Energy efficiency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6284-4:1997

Thép cốt bê tông dự ứng lực. Phần 4: Dảnh

Steel for the prestressing of concrete. Part 4: Strand

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 328,000 đ