-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7519:2005Hạt cacao Cocoa beans |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4878:1989Phân loại cháy Classification of fires |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7444-5:2010Xe lăn - Phần 5: Xác định kích thước, khối lượng và không gian quay xe Wheelchairs - Part 5: Determination of dimensions, mass and manoeuvring space |
388,000 đ | 388,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6284-1:1997Thép cốt bê tông dự ứng lực. Phần 1: Yêu cầu chung Steel for the prestressing of concrete – Part 1: General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 588,000 đ | ||||