-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7422:2004Vật liệu dệt. Phương pháp xác định pH của dung dịch chiết Textiles. Determination of pH of the aqueous extract |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7571-16:2017Thép hình cán nóng - Phần 16: Thép chữ H Hot-rolled steel sections - Part 16: H sections |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8986-5:2016Đặc tính kỹ thuật và sự chấp nhận các quy trình hàn kim loại – Đặc tính kỹ thuật của quy trình hàn – Phần 5: Hàn điện trở Specification and qualification of welding procedurs for metallic materials – Welding procedure specifiation – Part 5: Resistance welding |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8986-4:2016Đặc tính kỹ thuật và sự chấp nhận các quy trình hàn kim loại – Đặc tính kỹ thuật của quy trình hàn – Phần 4: Hàn chùm tia laze Specification and qualification of welding procedures for metallic materials – Welding procedure specification – Part 4: Laser beam welding |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3121-10:2003Vữa xây dựng - Phương pháp thử - Phần 10: Xác định khối lượng thể tích mẫu vữa đóng rắn Mortar for masonry - Test methods - Part 10: Determination of dry bulk density of hardened mortars |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8023:2009Trang thiết bị y tế. Áp dụng quản lý rủi ro đối với trang thiết bị y tế Medical devices. Application of risk management to medical devices |
412,000 đ | 412,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7554:2005Công te nơ vận chuyển loạt 1. Bộ phận định vị ở góc. Đặc tính kỹ thuật Series 1 freight containers. Corner fittings. Specification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6283-2:1997Thép thanh cán nóng. Phần 2: Kích thước của thép vuông Hot - rolled steel bars - Part 2: Dimensions of square bars |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8761-1:2017Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 1: Nhóm loài cây lấy gỗ Forest cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 1: Timber tree species |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7623:2023Công-te-nơ vận chuyển – Mã hóa, nhận dạng và ghi nhãn Freight containers – Coding, identification and marking |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6283-3:1997Thép thanh cán nóng. Phần 3: Kích thước của thép dẹt Hot-rolled steel bars. Part 3: Dimensions of flat bars |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,312,000 đ | ||||