-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 9039:2011Nguyên liệu để sản xuất thủy tinh - Đá vôi Raw materials for producing of glass - Limestone |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 7737:2007Kính xây dựng. Phương pháp xác định độ xuyên quang, độ phản quang, tổng năng lượng bức xạ mặt trời truyền qua và độ xuyên bức xạ tử ngoại Glass in building. Method for determination of light transmittance, light reflectance, total solar energy transmittance and ultraviolet transmittance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 12509-2:2018Rừng trồng - Rừng sau thời gian kiến thiết cơ bản - Phần 2: Nhóm loài cây sinh trưởng chậm Plantation forest – Forest stand after forest formation period – Part 2: Group of slow growing tree species |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 6092:1995Cao su thiên nhiên. Xác định độ dẻo đầu (Po) và chỉ số duy trì độ dẻo (PRI) Natural rubber. Determination of plasticity retention index (PRI). Rapid-plastimeter method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 6280:1997Quy phạm hệ thống tàu lái Rules for navigation bridge systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 450,000 đ |