-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6273:1997Quy phạm chế tạo và chứng nhận côngtenơ vận chuyển bằng đường biển Rules for Construction and Certification of Freight Containers |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6262-2:1997Sữa và các sản phẩm sữa. Định lượng Coliform. Phần 2: Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất ở 30oC (MPN) Milk and milk products. Enumeration of Coliforms. Part 2: Most probable number technique at 30oC |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6259-9:1997Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 9: Phân khoang Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 9: Subdivision |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6259-8D:1997Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8-D: Tàu chở xô khí hoá lỏng Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8-D: Ships carrying liquefied gas in bulk |
472,000 đ | 472,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6259-8E:1997Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8-E: Tàu chở xô hoá chất nguy hiểm Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8-E: Ships carrying dangerous chemical in bulk |
476,000 đ | 476,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6259-8C:1997Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8-C: Tàu lặn Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8-C: Submersibles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6274:1997Quy phạm ụ nổi Rules for floating docks |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,732,000 đ | ||||