-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3733:1982Thuốc thử. Phương pháp xác định phần còn lại sau khi nung Reagents. Determination of residue after ignition |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6266:1997Sữa và các sản phẩm sữa. Lấy mẫu. Kiểm tra theo dấu hiệu loại trừ Milk and milk products. Sampling. Inspection by attributes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1385:1985Phụ tùng đường ống. Van một chiều kiểu quay, bằng thép có Pqư đến 16MPa. Yêu cầu kỹ thuật Pipeline valves. Steel swing check valves for Pnom up tu 16MPa. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6272:1997Quy phạm kiểm tra và chế tạo thiết bị nâng hàng tàu biển Rules for the survey and construction of cargo handling appliances of ships |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 458,000 đ | ||||