-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1873:2014Cam quả tươi Oranges |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7397:2014Tương ớt Chilli sauce |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8381:2010Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất hexaconazole. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing hexaconazole. Technical requirement and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8388:2010Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất methomyl. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing methomyl. Technical requirement and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8389-1:2010Khẩu trang y tế - Phần 1 : Khẩu trang y tế thông thường Medical face mask - Part 1: Normal medical face mask. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8385:2010Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất propisochlor. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing propisochlor. Technical requirement and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8275-1:2010Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp định lượng nấm men và nấm mốc. Phần 1: Kỹ thuật đếm khuẩn lạc trong các sản phẩm có hoạt độ nước lớn hơn 0,95 Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the enumeration of yeasts and moulds. Part 1: Colony count technique in products with water activity greater than 0,95 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8384:2010Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất metominostrobin. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing metominostrobin. Technical requirement and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8406:2010Giống vi sinh vật thú y. Quy trình giữ giống virus cường độc Gumboro Master seed of microorganisms for veterinary use. The procedure for preservation of virulent Gumboro strain. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8405:2010Thịt và sản phẩm thịt. Xác định dư lượng trichlorfon Meat and meat products. Determination of trichlorfon residue |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6263:1997Sữa và các sản phẩm sữa. Chuẩn bị mẫu thử và các dung dịch pha loãng để kiểm tra vi sinh Milk and milk products. Preparation of test samples and dilutions for microbiological examination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 950,000 đ | ||||