-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6259-8B:1997Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8-B: Tàu công trình và sà lan chuyên dùng Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8-B: Work-ships and special purpose barges |
312,000 đ | 312,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6238-2:1997An toàn đồ chơi trẻ em. Yêu cầu chống cháy Safety of toys. Flammability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6259-5:1997Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 5: Phòng, phát hiện và chữa cháy Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 5: Fire protection, detection and extinction |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6257:1997Than đá. Xác định độ ẩm lưu Hard coal. Determination of moisture holding capacity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6259-4:1997Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 4: Trang bị điện Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 4: Electric installations |
292,000 đ | 292,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 990,000 đ | ||||