• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1901:1976

Đai ốc sáu cạnh cao đặc biệt (nửa tinh). Kết cấu và kích thước

Special thick hexagon nuts (semifinished). Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1787:1976

Bộ truyền xích. Đĩa dùng cho xích răng

Chain transmission. Chain wheels for gearing chains

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 13189:2020

Chất làm mát động cơ không chứa nước dùng cho ô tô và xe tải hạng nhẹ – Quy định kỹ thuật

Standard specification for non-aqueous engine coolant for automobile and light-duty service

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6922:2020

Phương tiện giao thông đường bộ – Đèn vị trí trước, đèn vị trí sau, đèn phanh, đèn báo rẽ và đèn biển số phía sau của mô tô, xe máy – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles – Front position lamps, rear position lamps, stop lamps, direction indicators and rear-registration-plate illuminating devices for motorcycles, mopeds – Requirements and test methods in typeapproval

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 4048:1985

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định hệ số khô kiệt

Cultivated soil. Determination of absolute dry coefficient

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12683-7:2019

Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 7: Yêu cầu trong công trình hố

Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 7: Requiremetns in pit works

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7422:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định pH của dung dịch chiết

Textiles. Determination of pH of aqueous extract

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 12653-1:2019

Phòng cháy chữa cháy - Ống và phụ tùng đường ống CPVC dùng trong hệ thống sprinkler tự động - Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật

Fire protection - CPVC pipe and fittings used in automatic sprinkler system - Part 1: Technical requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 6259-1A:1997

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 1-A. Quy định chung về hoạt động giám sát

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 1-A General regulations for the supervision

416,000 đ 416,000 đ Xóa
10

TCVN 6259-2A:1997

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 2-A: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị tàu dài từ 90 mét trở lên

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 2-A: Hull construction and equipment of ships of 90 metres and over in length

964,000 đ 964,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,130,000 đ