-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 11725-1:2016Ổ trượt – Thử trạng thái ma sát của vật liệu ổ trượt – Phần 1: Thử kim loại ổ trượt. Plain bearings – Testing of the tribological behaviour of bearing materials – Part 1 Testing of bearing metals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 10861:2019Hướng dẫn sử dụng ước lượng độ lặp lại, độ tái lập và độ đúng trong đánh giá độ không đảm bảo đo Guidance for the use of repeatability, reproducibility and trueness estimates in measurement uncertainty evaluation |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 11345-11:2016Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Yêu cầu chung, thử nghiệm và điều kiện thử nghiệm – Phần 11: Công tơ điện Electricity metering equipment (AC) – General requirements, tests and test conditions – Part 11: Metering equipment |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 6306-2:1997Máy biến áp điện lực. Phần 2: Độ tăng nhiệt Power transformers. Part 2: Temperature rise |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 6102:2020Phòng cháy chữa cháy - Chất chữa cháy - Bột Fire protection - Fire extinguishing media - Powder |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 6255:1997Xưởng tuyển than. Ký hiệu sơ đồ Coal preparation plant. Graphical symbols |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 942,000 đ |