-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9618-3:2013Thử nghiệm cáp điện trong điều kiện cháy. Tính toàn vẹn của mạch điện. Phần 3: Phương pháp thử nghiệm cháy có xóc ở nhiệt độ tối thiểu là 830độ C đối với cáp có điện áp danh định đến và bằng 0,6/1,0 kV được thử nghiệm trong hộp kim loại Tests for electric cables under fire conditions. Circuit integrity. Part 3: Test method for fire with shock at a temperature of at least 830 °C for cables of rated voltage up to and including 0,6/1,0 kV tested in a metal enclosure |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11703:2016Phương pháp thiết kế ống gang dẻo. Design method for ductile iron pipes |
264,000 đ | 264,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6142:1996Ống polyvinyl clorua cứng (PVC-U). Dung sai đường kính ngoài và chiều dày thành ống Unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pipes. Tolerances on outside diameters and wall thicknesses |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9618-21:2013Thử nghiệm cáp điện trong điều kiện cháy - Tính toàn vẹn của mạch điện - Phần 21: Quy trình và yêu cầu - Cáp có điện áp danh định đến và bằng 0,6/1,0 kV Tests for electric cables under fire conditions - Circuit integrity - Part 21: Procedures and requirements - Cables of rated voltage up to and including 0,6/1,0 kV |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6317:1997Latex cao su. Xác định hàm lượng chất đông kết Rubber latex. Determination of coagulum content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3783:1983Thép ống hàn điện và không hàn điện dùng trong công nghiệp chế tạo mô tô, xe đạp Electrowelded and seamless steel tubes for automotive and bicycle industries |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6246:1997Khớp nối đơn dùng cho ống chịu áp lực bằng polyvinyl clorua cứng (PVC-U) với các vòng đệm đàn hồi. Độ sâu tiếp giáp tối thiểu Single sockets for unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pressure pipes with elastic sealing ring type joints. Minimum depths of engagement |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 714,000 đ | ||||