• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5718:1993

Mái và sàn bê tông cốt thép trong công trình xây dựng. Yêu cầu kỹ thuật chống thấm nước

Reinforced concrete roof and floor of buildings. Technical requirements for watertightness

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 10526:2014

Ống và cấu kiện ống cao su để hút và xả nước - Yêu cầu kỹ thuật

Rubber hoses and hose assemblies for water suction and discharge - Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11039-1:2015

Phụ gia thực phẩm. Phương pháp phân tích vi sinh vật. Phần 1: Xác định tổng số vi sinh vật hiếu khí bằng kỹ thuật đếm đĩa. 12

Food aditive. Microbiological analyses. Part 1: Determination of total aerobic count by plate count technique

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10687-14:2025

Hệ thống phát điện gió – Phần 14: Công bố mức công suất âm thanh biểu kiến và giá trị tính âm sắc

Wind turbines – Part 14: Declaration of apparent sound power level and tonality values

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9897-2-2:2013

Điện trở phi tuyến dùng trong thiết bị điện tử. Phần 2-2: Quy định kỹ thuật cụ thể còn để trống đối với điện trở phi tuyến chặn đột biến oxit kẽm. Mức đánh giá E

Varistors for use in electronic equipment. Part 2-2: Blank detail specification for zinc oxide surge suppression varistors. Assessment level E

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6781-1:2017

Môđun quang điện (PV) mặt đất – Chất lượng thiết kế và phê duyệt kiểu – Phần 1: Yêu cầu thử nghiệm

Terrestrial photovoltaic (PV) modules - Design qualification and type approval - Part 1: Test requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 9621-1:2013

Ảnh hưởng của dòng điện lên người và gia súc. Phần 1: Khía cạnh chung

Effects of current on human beings and livestock. Part 1: General aspects

244,000 đ 244,000 đ Xóa
8

TCVN 6359-4:2008

Máy công cụ. Kích thước lắp nối của đầu trục chính và mâm cặp. Phần 4: nối ghép trụ

Machine tools. Connecting dimensions of spindle noses and work holding chucks. Part 4: Cylindrical connection

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 10527:2014

Cao su thiên nhiên (NR) -Quy trình đánh giá

Natural rubber (NR) -Evaluation procedure

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 6306-3-1:1997

Máy biến áp điện lực. Phần 3-1: Mức cách điện và thử nghiệm điện môi. Khoảng cách ly bên ngoài trong không khí

Power transformers. Part 3-1: Insulation levels and dielectric tests. External clearances in air

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 9992:2013

Quả thuộc chi cam chanh và sản phẩm của chúng. Xác định hàm lượng tinh dầu (Phương pháp chuẩn)

Citrus fruits and derived products. Determination of essential oils content (Reference method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 260:1986

Dung sai của kích thước góc

Angle tolerances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 6306-1:1997

Máy biến áp điện lực. Phần 1: Quy định chung

Power transformers. Part 1: General

188,000 đ 188,000 đ Xóa
14

TCVN 11704:2016

Hệ thống mối nối hãm dùng cho đường ống gang dẻo – Quy tắc thiết kế và thử kiểu.

Restrained joint systems for ductile iron pipelines – Design rules and type testing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 11642-1:2016

Thông tin và tư liệu – Liên kết hệ thống mở – Đặc tả giao thức ứng dụng mượn liên thư viện –Phần 1: Đặc tả giao thức

Information and documentation – Open Systems Interconnection – Interlibrary Loan Application Protocol Specification – Part 1: Protocol specification

680,000 đ 680,000 đ Xóa
16

TCVN 9033:2011

Gạch chịu lửa cho lò quay. Kích thước cơ bản.

Refractory bricks for use in rotary kilns. Dimensions.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 6242:1997

Phụ tùng nối dạng đúc bằng polyvinyl clorua cứng (PVC-U) chịu áp lực. Thử trong tủ sấy

Moulded fittings in unplasticized polyvinyl chloride (PVC) for use under pressure. Oven test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,212,000 đ