-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6343:1998Găng cao su khám bệnh sử dụng một lần. Yêu cầu kỹ thuật Single-use rubbler examination gloves. Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14544:2025Rừng vùng ven biển – Tiêu chí và phương pháp xác định Coastal zone forests – Criteria and methods of identification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14550:2025Gỗ nguyên và gỗ dán – Xác định khả năng chống chịu thời tiết theo phương pháp lão hóa Solid wood and plywood – Determination of weather resistance according to the aging method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO 9004-1:1996Quản lý chất lượng và các yếu tố của hệ chất lượng. Phần 1: Hướng dẫn chung Quality management and quality system elements. Part 1: Guidelines |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 526,000 đ | ||||