• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6355-7:1998

Gạch xây phương pháp thử. Phần 7: Xác định vết tróc do vôi

Bricks. Method of test. Part 7: Determination of pitting due to lime

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6225-3:1996

Chất lượng nước. Xác định clo tự do và clo tổng số. Phần 3: Phương pháp chuẩn độ iot xác định clo tổng số

Water quality. Determination of free chlorine and total chlorine. Part 3: Iodometric titration method for the determination of total chlorine

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6186:1996

Chất lượng nước. Xác định chỉ số Pemanganat

Water quality. Determination of permanganate index

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6227:1996

Cát tiêu chuẩn ISO để xác định cường độ của xi măng

ISO standard sand for determination of cement strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6223:1996

Cửa hàng khí đốt hoá lỏng. Yêu cầu chung về an toàn

Liquefied Petroleum Gas (LPG) store. General safety requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6940:1996

Mã số vật phẩm. Mã số tiêu chuẩn rút gọn 8 chữ số (EAN-VN8). Yêu cầu kỹ thuật

Article number. The Standard Short 8-digit Number (EAN-VN8). Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6072:1996

Nguyên liệu để sản xuất xi măng pooclăng. Đá vôi. Yêu cầu kỹ thuật

Raw materials for portlant cement production. Limestone. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5683:1996

Pháo hoa. Quy phạm an toàn trong sản xuất, bảo quản và vận chuyển

Fireworks. Safety code for manufacture, storage and transportation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 6577:1999

Máy điều hoà không khí và bơm nhiệt gió - gió có ống gió. Thử và đánh giá tính năng

Ducted air-conditioners and air-to-air heat pumps. Testing and rating for performance

264,000 đ 264,000 đ Xóa
10

TCVN ISO 9002:1996

Hệ thống chất lượng. Mô hình đảm bảo chất lượng trong sản xuất, lắp đặt và dịch vụ kỹ thuật

Quality systems. Model for quality assurance in production, installation and servicing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 864,000 đ