-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7835-B02:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần B02: Độ bền màu với ánh sáng nhân tạo: Phép thử bằng đèn xenon Textiles. Tests for colour fastness. Part B02: Colour fastness to artificial light: Xenon arc fading lamp test |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13972:2024Máy hút mùi – Hiệu suất năng lượng Electric range hoods – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5699:1992Dụng cụ điện sinh hoạt. Yêu cầu chung về an toàn và phương pháp thử: Electrical appliances for domestic use. Safety requirements and test methods |
736,000 đ | 736,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO 9001:1996Hệ thống chất lượng. Mô hình đảm bảo chất lượng trong thiết kế, triển khai sản xuất, lắp đặt và dịch vụ kỹ thuật Quality systems. Model for quality assurance in design/development, production, installation and servicing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,036,000 đ | ||||