-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO 10003:2011Quản lý chất lượng. Sự thỏa mãn của khách hàng. Hướng dẫn giải quyết tranh chấp bên ngoài tổ chức. Quality management. Customer satisfaction. Guidelines for dispute resolution external to organizations |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO/IEC 17043:2011Đánh giá sự phù hợp - Yêu cầu chung đối với thử nghiệm thành thạo Conformity assessment - General requirements for proficiency testing |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO 31000:2011Quản lý rủi ro. Nguyên tắc và hướng dẫn. Risk management. Principles and guidelines |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2098:1993Sơn. Phương pháp xác định độ cứng của màng Paints. Determination of hardness of coating |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO 9000-1:1996Các tiêu chuẩn về quản lý chất lượng và đảm bảo chất lượng.Phần 1: Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng Quality management and quality assurance standards. Part 1: Guidelines for selection and use |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 858,000 đ | ||||