-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1545:1974Thức ăn cho chăn nuôi - Phương pháp xác định hàm lượng chất chiết không đạm Animal feeding stuffs. Method for determination of nitrogen - free extract |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6457:1998Phụ gia thực phẩm. Phẩm màu Amaranth Food additive. Amaranth |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6939:1996Mã số vật phẩm. Mã số tiêu chuẩn 13 chữ số (EAN-VN13). Yêu cầu kỹ thuật Article number. The Standard 13-digit Number (EAN-VN13). Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||