• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6434:1998

Khí cụ điện. Aptomat bảo vệ quá dòng dùng trong gia đình và các hệ thống tương tự

Electrical accessories. Circuit breakers for overcument protection for huosehold and similar installations

364,000 đ 364,000 đ Xóa
2

TCVN 14373:2025

Chương trình dán nhãn hiệu quả sử dụng nước – Yêu cầu và hướng dẫn áp dụng

Water efficiency labelling programmes – Requirements with guidance for implementation

352,000 đ 352,000 đ Xóa
3

TCVN 6446:1998

Phương tiện giao thông đường bộ. Quy tắc thử động cơ. Công suất hữu ích

Road vehicles. Engine test code. Net power

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 6514-3:1999

Vật liệu chất dẻo tiếp xúc với thực phẩm. Phần 3: Vật liệu chất dẻo styren

Plastics materials for food contact use. Part 2: Styrene plastics materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 14351:2025

Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng selen – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES)

Antimony concentrates – Determination of selenium content– Inductively coupled plasma optical emission spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6186:1996

Chất lượng nước. Xác định chỉ số Pemanganat

Water quality. Determination of permanganate index

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 12300:2018

Phụ gia cuốn khí cho bê tông

Air-entraining admixtures for concrete

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6223:1996

Cửa hàng khí đốt hoá lỏng. Yêu cầu chung về an toàn

Liquefied Petroleum Gas (LPG) store. General safety requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 6939:1996

Mã số vật phẩm. Mã số tiêu chuẩn 13 chữ số (EAN-VN13). Yêu cầu kỹ thuật

Article number. The Standard 13-digit Number (EAN-VN13). Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,416,000 đ