-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11344-28:2018Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 28: Thử nghiệm độ nhạy cảm với phóng điện tĩnh điện – Mô hình linh kiện tích điện – Mức linh kiện Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 28: Electrostatic discharge (ESD) sensitivity testing – Charged device model (CDM) –device level |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6539:1999Cà phê nhân đóng bao. Lấy mẫu Green coffee in bags. Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6224:1996Chất lượng nước. Xác định tổng số canxi và magie. Phương pháp chuẩn độ Water quality. Determination of the sum of calcium and magnesium. EDTA titrimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 342,000 đ | ||||