-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8242-2:2009Cần trục. Từ vựng. Phần 2: Cần trục tự hành Cranes. Vocabulary. Part 2: Mobile cranes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12195-2-18:2025Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật – Phần 2-18: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định nấm đốm đen Phyllosticta citicarpa (McAlpine) Aa Procedure for identification of plant disease caused by fungi – Part 2–18. Particular requirements for Phyllosticta citricarpa (McAlpine) Aa |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6224:1996Chất lượng nước. Xác định tổng số canxi và magie. Phương pháp chuẩn độ Water quality. Determination of the sum of calcium and magnesium. EDTA titrimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||