-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6208:1996Phương tiện giao thông đường bộ. Thiết bị phân tích khí oxit cacbon. Đặc tính kỹ thuật Road vehicles. Carbon monoxide analyser equipment. Technical specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6216:1996Chất lượng nước. Xác định chỉ số phenol. Phương pháp trắc phổ dùng 4-aminoantipyrin sau khi chưng cất Water quality. Determination of phenol index. 4-aminoantipyrine spectrometric methods after distillation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||