-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3787:1983Rơle điện. Thuật ngữ và định nghĩa Electrical relays. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5542:2008Quy phạm thực hành vệ sinh đối với thực phẩm đóng hộp axit thấp và axit thấp đã axit hoá Recommended international code of hygienic practice for low-acid and acidified low-acid canned foods |
428,000 đ | 428,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3820:1983Tài liệu thiết kế. Các giai đoạn lập System for design documentation. Stages of design |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7250:2003Quy phạm vận hành thiết bị chiếu xạ xử lý thực phẩm Code of practice for the operation of irradiation facilities used for the treatment of foods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7214:2002Chứng khoán. Hệ thống đánh số phân định chứng khoán quốc tế (isin) Securities. International securities identification numbering system (ISIN) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5205-5:2008Cần trục. Cabin. Phần 5: Cầu trục và cổng trục Cranes. Cabins. Part 5: Overhead travelling and portal bridge cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12194-2-6:2021Quy trình giám định tuyến trùng gây bệnh thực vật - Phần 2-6: Yêu cầu cụ thể đối với tuyến trùng Bursaphelenchus xylophilus (Steiner & Buhrer) Nickle Procedure for identification of plant parasitic nematodes - Part 2-6: Particular requirements for Bursaphelenchus xylophilus (Steiner & Buhrer) Nickle |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5868:1995Thử không phá huỷ. Trình độ chuyên môn và cấp chứng chỉ cá nhân Non-destructive testing. Qualification and certification of personnel |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7453:2004Vật liệu chịu lửa - Thuật ngữ và định nghĩa Refractories - Terms and definitions |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 2065:1977Cá phi lê đông lạnh (ướp đông). Yêu cầu kỹ thuật Frozen fish fillets. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 13012:2020Chè và sản phẩm chè - Xác định hàm lượng theobrom, cafein trong chè hòa tan dạng rắn và các sản phẩm chè hòa tan - Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Tea and tea products – Determination of theobromine and caffeine content of instant tea in solid form and instant tea products – HPLC-method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 5235:2002Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E04: Độ bền màu với mồ hôi Textiles. Tests for colour fastness. Part E04: Colour fastness to perspiration |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 3713:1982Thuốc trừ dịch hại. Metyla parathion 50% dạng nhũ dầu Pesticides. Methyl parathion 50% emulsifiable concentrates |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 7544:2005Giầy, ủng cao su. ủng bằng cao su lưu hoá chống axít, kiềm Rubber footwear. Vulcanized rubber boots with acid, alkaline resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 3216:1994Đồ hộp rau qủa. Phân tích cảm quan bằng phương pháp cho điểm Fruit and vegetable canned products.Sensory analysis by using scorepoints method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 5946:1995Giấy loại Waste paper |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 3125:1979Hạt giống thông đuôi ngựa. Yêu cầu chất lượng Horse tail pine seeds. Quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 8240:2009Thiết bị đầu cuối viễn thông. Thiết bị đầu cuối tương tự sử dụng tổ hợp cầm tay nối với mạng điện thoại công cộng (PSTN). Yêu cầu điện thanh Telecommunication Terminal Equipment. Analogue handset terminal equipment connecting to the Public Switched Telephone Network (PSTN). Electro-acoustic requirement. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 6216:1996Chất lượng nước. Xác định chỉ số phenol. Phương pháp trắc phổ dùng 4-aminoantipyrin sau khi chưng cất Water quality. Determination of phenol index. 4-aminoantipyrine spectrometric methods after distillation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,978,000 đ | ||||