• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5697:1992

Hoạt động thông tin tư liệu. Từ và cụm từ tiếng Việt viết tắt dùng trong mô tả thư mục

Information and documentation. Abbreviations of Vietnamse words for bibliographic description

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7082-1:2002

Sữa và sản phẩm sữa. Xác định dư lượng hợp chất clo hữu cơ (thuốc trừ sâu). Phần 1: Xem xét chung và phương pháp chiết

Milk and milk products. Determination of residues of organochlorine compounds (pesticides). Part 1: General considerations and extraction methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 4617-2:2018

Thử không phá hủy – Thử thẩm thấu – Phần 2: Thử nghiệm các vật liệu thẩm thấu

Non-destructive testing – Penetrant testing – Part 2: Testing of penetrant materials

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 5868:2009

Thử không phá hủy. Trình độ chuyên môn và cấp chứng chỉ cá nhân

Non-destructive testing. Qualification and certification of personnel

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 7102:2002

Thuốc lá. Xác định đường khử bằng phương pháp phân tích dòng liên tục

Tobacco. Determination of reducing carbohydrates by condinuous flow analysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5868:2018

Thử không phá hủy – Trình độ chuyên môn và cấp chứng chỉ cá nhân thử không phá hủy

Non-destructive testing – Qualification and certification of NDT personnel

168,000 đ 168,000 đ Xóa
7

TCVN 6428:1998

Rau quả và các sản phẩm từ rau quả. Xác định hàm lượng axit benzoic. Phương pháp quang phổ

Fruits, vegetables and derived products. Determination of benzoic acid content. Spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7943:2008

An toàn bức xạ. Thiết bị dùng trong chụp ảnh gamma công nghiệp. Quy định kỹ thuật đối với tính năng, thiết kế và các phép thử nghiệm

Radiation protection. Apparatus for industrial gamma radiography. Specifications for performance, design and tests

164,000 đ 164,000 đ Xóa
9

TCVN 6379:1998

Thiết bị chữa cháy. Trụ nước chữa cháy. Yêu cầu kỹ thuật

Fire protection equipment. Fire hydrant. Technical requiments

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 6375:1998

Xích và đĩa xích. Xích con lăn chính xác bước kép và đĩa xích dùng cho truyền động và băng tải

Chain and chain wheels. Double pitch precision roller chains and sprockets for transmission and conveyors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 7405:2018

Sữa tươi nguyên liệu

Raw fresh milk

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 6214:1996

Quy phạm thực hành vệ sinh khai thác, sản xuất và tiêu thụ nước khoáng thiên nhiên

Code of hygienic practice for the collecting, processing and marketing of natural mineral waters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,382,000 đ