-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11254:2015Dụng cụ và máy khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. 45 Pneumatic tools and machines -- Vocabulary |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2693:1995Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định điểm chớp lửa cốc kín Petroleum products. Determination of flash point . Closed cup method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6082:1995Bản vẽ xây dựng nhà và kiến trúc. Từ vựng Architectural and building drawings - Terminology |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6194:1996Chất lượng nước. Xác định clorua. Chuẩn độ bạc nitrat với chỉ thị cromat (phương pháp mo) Water quality. Determination of chloride. Silver nitrate titration with chromate indicator (Mohr's method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6781-1-4:2020Môđun quang điện (PV) mặt đất – Chất lượng thiết kế và phê duyệt kiểu – Phần 1-4: Yêu cầu cụ thể đối với thử nghiệm môđun quang điện (PV) màng mỏng Cu(In,Ga)(S,Se)2 Terrestrial photovoltaic (PV) modules – Design qualification and type approval – Part 1-4: Special requirements for testing of thin-film Cu(In,Ga)(S,Se)2 based photovoltaic (PV) modules |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8242-3:2009Cần trục. Từ vựng. Phần 3: Cần trục tháp Cranes. Vocabulary. Part 2: Tower cranes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6781-1-2:2020Môđun quang điện (PV) mặt đất – Chất lượng thiết kế và phê duyệt kiểu – Phần 1-2: Yêu cầu cụ thể đối với thử nghiệm môđun quang điện (PV) màng mỏng Cadmium Telluride (CdTe) Terrestrial photovoltaic (PV) modules – Design qualification and type approval – Part 1-2: Special requirements for testing of thin-film Cadmium Telluride (CdTe) based photovoltaic (PV) modules |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6192:1996Sự phát thải của nguồn tĩnh. Lấy mẫu để xác định tự động nồng độ khí Stationary source emissions. Sampling for the automated determination of gas concentrations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 173:2011Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định tro Solid mineral fuels. Determination of ash |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6206:1996Phương tiện giao thông đường bộ. Đo độ khói của khí xả từ động cơ đốt trong nén cháy (ĐIEZEN). Thử ở chế độ giảm tốc nhanh Road vehicles. Measurement of opacity of exhaust gas from compression ignition engine. Lug down test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 930,000 đ | ||||