• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN ISO 9002:1996

Hệ thống chất lượng. Mô hình đảm bảo chất lượng trong sản xuất, lắp đặt và dịch vụ kỹ thuật

Quality systems. Model for quality assurance in production, installation and servicing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5661:1992

Balat đèn thủy ngân cao áp

Ballasts for high pressure mercury vapour lamps

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6160:1996

Phòng cháy chữa cháy - Nhà cao tầng - Yêu cầu thiết kế

Fire protection - High rise building - Design requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6159:1996

Đường ống dẫn hơi nước và nước nóng - Phương pháp thử

Pipe lines for vapour and hot water - Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13138:2020

Thiết bị thông gió thu hồi nhiệt và thiết bị thông gió thu hồi năng lƣợng – Phƣơng pháp thử tính năng

Heat recovery ventilators and energy recovery ventilators – Method of test for performance

192,000 đ 192,000 đ Xóa
6

TCVN 5646:1992

Gạo. Bao gói, ghi nhãn, bảo quản và vận chuyển

Rice. Packaging, marking, transportation and storage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6200:1996

Chất lượng nước. Xác định sunfat. Phương pháp trọng lượng sử dụng bari clorua

Water quality. Determination of sulfate. Gravimetric method using barium chloride

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 742,000 đ