• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6123-1:1996

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chất không xà phòng hoá. Phần 1: Phương pháp dùng chất chiết đietyl este (phương pháp chuẩn)

Animal and vegetable fats and oils. Determination of unsaponifiable matter. Part 1: Method using diethyl ether extraction (reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13152:2020

Chất dẻo – Phương pháp chuẩn bị mẫu để thử nghiệm phân hủy sinh học

Plastics – Methods for the preparation of samples for biodegradation testing of plastic materials

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 7022:2002

Trạm y tế cơ sở. Yêu cầu thiết kế

Local medical care. Design requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 6227:1996

Cát tiêu chuẩn ISO để xác định cường độ của xi măng

ISO standard sand for determination of cement strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6123-2:1996

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chất không xà phòng hoá. Phần 2: Phương pháp nhanh dùng chất chiết Hexan

Animal and vegetable fats and oils. Determination of unsaponifiable matter. Part 2: Rapid method using hexane extraction

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6940:1996

Mã số vật phẩm. Mã số tiêu chuẩn rút gọn 8 chữ số (EAN-VN8). Yêu cầu kỹ thuật

Article number. The Standard Short 8-digit Number (EAN-VN8). Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6163:1996

Nguyên tắc lựa chọn, công nhận, sử dụng và duy trì chuẩn đo lường

Principles concerning choice, official recognition, use and conservation of measurement standards

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 13173:2020

Bảo vệ bức xạ - Đo liều cho thiết bị chiếu xạ gamma lưu giữ khô khép kín

Standard practice for dosimetry for a self-contained dry-storage gamma irradiator

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 6196-1:1996

Chất lượng nước. Xác định natri và kali. Phần 1: Xác định natri bằng trắc phổ hấp thụ nguyên tử

Water quality. Detection of sodium and potassium. Part 1: Determination of sodium by atomic absorption spectrometry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ