-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13974:2024Máy sấy quần áo – Hiệu suất năng lượng Clothes tumble driers – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2161:1977Trục của rơmooc và nửa rơmooc ô tô. Kiểu, thông số và kích thước cơ bản Automobile trailers and semitrailers. Shafts types, basis parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6195:1996Chất lượng nước. Xác định florua. Phương pháp dò điện hoá đối với nước sinh hoạt và nước bị ô nhiễm nhẹ Water quality. Determination of fluoride. Part 1: Electrochemical probe method for potable and lightly polluted water |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||