-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1915:1976Mũ ốc. Kết cấu và kích thước Cap nuts structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11702:2016Đường ống – Ống mềm và cụm ống mềm kim loại có profin lượn sóng. Pipework – Corrugated metal hoses and hose assemblies |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9618-25:2013Thử nghiệm cáp điện trong điều kiện cháy. Tính toàn vẹn của mạch điện. Phần 25: Quy trình và yêu cầu. Cáp sợi quang Tests for electric cables under fire conditions. Circuit integrity. Part 25: Procedures and requirements. Optical fibre cables |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO/IEC TS 17027:2015Đánh giá sự phù hợp - Từ vựng về năng lực cá nhân sử dụng trong chứng nhận năng lực cá nhân Conformity assessment - Vocabulary related to competence of persons used for certification of persons |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5699-2-3:2000An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-3. Yêu cầu cụ thể đối với bàn là điện: Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-3. Particular requirements for electric irons |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6191-2:1996Chất lượng nước. Phát hiện và đếm số bào tử vi khuẩn kị khí khử sunphit (Clostridia). Phần 2: Phương pháp màng lọc Water quality. Detection and enumeration of the spores of sulfite-reducing anaerobes (clostridia). Part 2: Method by membrane filtration |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 576,000 đ | ||||