• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7659:2007

Thiết bị làm đất. Lưỡi xới đất. Kích thước bắt chặt

Equipment for working the soil. Hoe blades. Fixing dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6208:1996

Phương tiện giao thông đường bộ. Thiết bị phân tích khí oxit cacbon. Đặc tính kỹ thuật

Road vehicles. Carbon monoxide analyser equipment. Technical specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6189-2:1996

Chất lượng nước. Phát hiện và đếm khuẩn liên cầu phân. Phần 2: Phương pháp màng lọc

Water quality. Detection and enumeration of faecal streptococci. Part 2: Method by membrane filtration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 200,000 đ