• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6179-1:1996

Chất lượng nước. Xác định amoni. Phần 1: Phương pháp trắc phổ thao tác bằng tay

Water quality. Determination of ammonium. Part 1: Manual spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1592:2013

Cao su - Quy trình chung để chuẩn bị và ổn định mẫu thử cho các phương pháp thử vật lý

Rubber -- General procedures for preparing and conditioning test pieces for physical test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 6090-3:2013

Cao su chưa lưu hóa - Phương pháp sử dụng nhớt kế đĩa trượt - Phần 3: Xác định giá trị Mooney Delta đối với SBR trùng hợp nhũ tương, không có bột màu, chứa dầu

Rubber, unvulcanized -- Determinations using a shearing-disc viscometer -- Part 3: Determination of the Delta Mooney value for non-pigmented, oil-extended emulsion-polymerized SBR

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4867:2013

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ bám dính với nền cứng - Phương pháp kéo bóc 90độ

Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of adhesion to a rigid substrate. 90 degree peel method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6180:1996

Chất lượng nước. Xác định nitrat. Phương pháp trắc phổ dùng axitosunfosalixylic

Water quality. Determination of nitrate. Spectrometric method using sulfosalicylic acid

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ