-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6342-7:1998Bao cao su tránh thai. Phần 7: Xử lý già hoá Rubber condoms. Part 7: Oven conditioning |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 5650:1992Tôm nõn khô xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật Dried peeled shrimps for export. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 5658:1992Ôtô. Hệ thống phanh. Yêu cầu an toàn chung và phương pháp thử Automobiles. Braking systems. General safety requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 5655:1992Quy phạm bảo vệ môi trừơng tại các giàn khoan tìm kiếm thăm dò và khai thác dầu khí trên biển Regulations on environmental protection at offshore petroleum exploration platform and production |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 5665:1992Sách giáo khoa. Yêu cầu chung Textbook. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 5657:1992Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp lấy mẫu để đánh giá ô nhiễm Petroleum and petroleum products. Sampling methods for environmental pollution control |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 5659:1992Thiết bị sản xuất. Bộ phận điều khiển. Yêu cầu an toàn chung Production equipments. Control organs. General safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 5651:1992Mực khô xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật Dried squids for export. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 5649:1992Thủy sản khô xuất khẩu. Yêu cầu vi sinh Dried aquatic products for export. Microbiological requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 5664:1992Phân cấp kỹ thuật đường thủy nội địa Technical classification of inland water ways |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 5645:1992Gạo. Phương pháp xác định mức xát Rice. Determination of milling degree |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 5644:1992Gạo. Yêu cầu kỹ thuật Rice. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
13 |
TCVN 5646:1992Gạo. Bao gói, ghi nhãn, bảo quản và vận chuyển Rice. Packaging, marking, transportation and storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
14 |
TCVN 13234-1:2020Tay máy rô bốt công nghiệp - Mặt lắp ghép cơ khí – Phần 1: Dạng Tấm Manipulating industrial robots – Mechanical Interfaces – Part 1: Plates |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
15 |
TCVN 6350:1998Dầu, mỡ động vật và thực vật. Xác định butylhidroxyanisol (BHA) và butylhydroxytoluen (BHT). Phương pháp sắc ký khí lỏng Animal and vegetable fats and oils. Determination of butylhydroxyanisole (BHA) and butylhydroxytoluene (BHT). Gas liquid chromatographic method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
16 |
TCVN 12463:2018Sữa - Xác định dư lượng narasin và monensin - Phương pháp sắc ký lỏng phổ khối lượng hai lần Milk - Determination of narasin and monensin residues - Liquid chromatography with tandem mass spectrometric (LC-MS/MS) method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
17 |
TCVN 7220-1:2002Chất lượng nước. Đánh giá chất lượng nước theo chỉ số sinh học. Phần 1: Phương pháp lấy mẫu giun tròn (Nematoda) và động vật không xương sống ở đáy cỡ trung bình (ĐVĐTB) tại các vùng nước nông bằng dụng cụ lấy mẫu định lượng Water quality. Water quality assessment by use of biological index. Part 1: Methods of use of quantitative samplers for nematodes and meio-benthic invertebrates on substrata in shallow freshwaters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
18 |
TCVN 7108:2002Sữa bột dành cho trẻ đến 12 tháng tuổi. Quy định kỹ thuật Dried milk for infants up-to 12 months age. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
19 |
TCVN 6179-1:1996Chất lượng nước. Xác định amoni. Phần 1: Phương pháp trắc phổ thao tác bằng tay Water quality. Determination of ammonium. Part 1: Manual spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
20 |
TCVN 6183:1996Chất lượng nước. Xác định selen. Phương pháp trắc phổ hấp thụ nguyên tử (kỹ thuật hydrua) Water quality. Determination of selenium. Atomic absorption spectrometric method (hydride technique) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
21 |
TCVN 6425:1998Vật liệu nổ công nghiệp. Xác định khoảng cách truyền nổ Industrial explosive matter. Sympathetic determination |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
22 |
TCVN 13804:2023Sữa, sản phẩm sữa và sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh – Xác định melamin và axit cyanuric bằng sắc ký lỏng– hai lần khối phổ (LC–MS/MS) Milk, milk products and infant formula – Determination of melamine and cyanuric acid by liquid chromatography and tandem mass spectrometry (LC–MS/MS) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
23 |
TCVN 6451-5:1998Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 5: Phòng cháy, phát hiện cháy, dập cháy và phương tiện thoát nạn Rules for the classification and construction of hight speed crafts. Part 5: Fire protection, detection, extinction and means of escape |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
24 |
TCVN 6423:1998Vật liệu nổ công nghiệp. Xác định khả năng sinh công bằng bom chì (phương pháp Trauzel) Industrial explosive matter. Lead block test (Trauzel Test) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
25 |
TCVN 7086:2002Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng đồng. Phương pháp chuẩn đo quang Milk and milk products. Determination of copper content. Photometric reference method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
26 |
TCVN ISO 9001:1996Hệ thống chất lượng. Mô hình đảm bảo chất lượng trong thiết kế, triển khai sản xuất, lắp đặt và dịch vụ kỹ thuật Quality systems. Model for quality assurance in design/development, production, installation and servicing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
27 |
TCVN 6370:1998Cáp thép thông dụng. Lõi sợi chính. Đặc tính kỹ thuật Steel wire ropes for general purposes. Fibre main cores. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
28 |
TCVN ISO 9004-3:1996Quản lý chất lượng và các yếu tố của hệ thống chất lượng. Phần 3: Hướng dẫn đối với các vật liệu chế biến Quality management and quality system elements. Part 3: Guidelines for processed materials |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
29 |
TCVN 6179-2:1996Chất lượng nước. Xác định amoni. Phần 2: Phương pháp trắc phổ tự động Determination of ammonium. Part 2: Automated spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 2,122,000 đ |