• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7019:2002

Thiết bị tưới nông nghiệp. Đầu điều khiển

Agricultural irrigation equipment. Control heads

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6180:1996

Chất lượng nước. Xác định nitrat. Phương pháp trắc phổ dùng axitosunfosalixylic

Water quality. Determination of nitrate. Spectrometric method using sulfosalicylic acid

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7021:2002

Máy xay xát thóc gạo - Ký hiệu và thuật ngữ tương đương

Rice milling - Symbols and equivalent terms

176,000 đ 176,000 đ Xóa
4

TCVN 6179-2:1996

Chất lượng nước. Xác định amoni. Phần 2: Phương pháp trắc phổ tự động

Determination of ammonium. Part 2: Automated spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 476,000 đ