-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2592:1978Phụ tùng đường ống tàu thủy. Van một chiều, nối bích, bằng đồng thau hoặc đồng thanh. Kích thước cơ bản Fitting and appliances for marine pipe systems. Cast brass and bronze flanged check valves. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7997:2009Cáp điện lực đi ngầm trong đất. Phương pháp lắp đặt Power cable buried ground. Installation methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3271:1979Calip nút và calip vòng. Kết cấu và kích thước cơ bản Plug gauges and ring gauges. Construction and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4797:1989Khớp nối ma sát điều khiển cơ học với chuyển mạch điện từ. Mô men xoắn danh nghĩa Friction clutches mechanically operated with electromagnetic switching. Nominal torsional moments |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8190:2009Vật liệu kim loại thiêu kết thẩm thấu. Xác định kích thước lỗ xốp bằng thử bọt Permeable sintered metal materials. Determination of bubble test pore size |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2509:1978Đinh vít - Yêu cầu kỹ thuật Screws - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2583:1978Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van ngắt nối bích bằng thép đúc. Kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Fitting and appliances for marine pipe systems. Cast steel flanged stop valves. Basic dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2243:1977Chuyển chữ Nga sang chữ Việt Transliteration of Russian characters into Vietnamese characters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5852:1994Xe lăn. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Wheelchairs. Technical requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7140:2025Thịt và sản phẩm thịt – Phát hiện và xác định phẩm màu Meat and meat products – Detection and determination of colouring agents |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7993:2009Thực phẩm. Xác định các nguyên tố vết. Xác định thủy ngân bằng đo phổ hấp thụ nguyên tử hơi-lạnh (CVAAS) sau khi phân hủy bằng áp lực Foodstuffs. Determination of trace elements. Determination of mercury by cold-vapour atomic absorption spectrometry (CVAAS) after pressure digestion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 1865-2:2010Giấy, cáctông và bột giấy. Xác định hệ số phản xạ khuyếch tán xanh. Phần 2: Điều kiện ánh sáng ban ngày ngoài trời (Độ trắng D65) Paper, board and pulps. Measurement of diffuse blue reflectance factor. Part 2: outdoor daylight conditions (D65 brightness) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 3808:2008Bản vẽ kỹ thuật. Chú dẫn phần tử Technical drawings. Item references |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 11497:2016Phương tiện giao thông đường bộ – Nắp bít đàn hồi cho xy lanh phanh thủy lực kiểu tang trống của bánh xe sử dụng dầu phanh có gốc không từ dầu mỏ (nhiệt độ làm việc lớn nhất 120 °C) Road vehicles – Elastomeric boots for cylinders for drum type hydraulic brake wheel cylinders using a non– petroleum base hydraulic brake fluid (Service temperature 120 degrees C max.) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 308:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng vanadi. Phương pháp phân tích hóa học. Steel and iron. Determination of vanadium content. Methods oF chemical analysis. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 8113-1:2009Đo dòng lưu chất bằng các thiết bị chênh áp gắn vào các đường ống có tiết diện tròn chảy đầy. Phần 1: Nguyên lý chung và yêu cầu Measurement of fluid flow by means of pressure differential devices inserted in circular cross-section conduits running full. Part 1: General principles and requirements |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 3298:2010Vắc xin dịch tả vịt nhược độc dạng đông khô. Yêu cầu kỹ thuật Duck plague vaccine, live. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 6179-1:1996Chất lượng nước. Xác định amoni. Phần 1: Phương pháp trắc phổ thao tác bằng tay Water quality. Determination of ammonium. Part 1: Manual spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,498,000 đ | ||||