-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6778:2006Xăng. Phương pháp xác định độ ổn định oxy hoá (phương pháp chu kỳ cảm ứng) Gasoline. Test method for oxidation stability (induction period method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1488:1985Ổ lăn. Bi Rolling bearings. Balls |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4738:1989Bảo quản gỗ - Thuật ngữ và định nghĩa Preservation of wood - Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6163:1996Nguyên tắc lựa chọn, công nhận, sử dụng và duy trì chuẩn đo lường Principles concerning choice, official recognition, use and conservation of measurement standards |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||