-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11311:2016Phát thải nguồn tĩnh – Xác định các kim loại. Determination of of metals emissions from stationary sources |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6439:1998Mô tô. Quy tắc thử động cơ. Công suất hữu ích Motorcycles. Engine test code. Net power |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8567:2010Chất lượng đất. Phương pháp xác định thành phần cấp hạt Soil quality. Method for determination of particle size distribution |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6157:1996Không khí xung quanh. Xác định nồng độ khối lượng ozon. Phương pháp phát quang hoá học Ambient air. Determination of the mass concentration of ozone. Chemiluminescence method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||