-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6774:2000Chất lượng nước. Chất lượng nước ngọt bảo vệ đời sống thuỷ sinh Water quality. Fresh-water quality guidelines for protection of aquatic lifes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 6773:2000Chất lượng nước. Chất lượng nước dùng cho thuỷ lợi Water quality. Water quality guidelines for irrigation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 10736-15:2017Không khí trong nhà - Phần 15: Cách thức lấy mẫu nitơ dioxit Indoor air - Part 15: Sampling strategy for nitrogen dioxide (NO2) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 6157:1996Không khí xung quanh. Xác định nồng độ khối lượng ozon. Phương pháp phát quang hoá học Ambient air. Determination of the mass concentration of ozone. Chemiluminescence method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 350,000 đ |