-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7722-2-6:2009Đèn điện. Phần 2: Yêu cầu cụ thể. Mục 6: Đèn điện có biến áp hoặc bộ chuyển đổi lắp sẵn dùng cho bóng đèn sợi đốt Luminaires. Part 2: Particular requirements. Section 6: Luminaires with built-in transformers or convertors for filament lamps |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7936:2009Bột epoxy và vật liệu bịt kín cho lớp phủ thép cốt bê tông Epoxy powder and sealing material for the coating of steel for the reinforcement of concrete |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11386:2016Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Phương pháp đánh giá an toàn công nghệ thông tin. Information technology – Security techniques – Methodology for IT security evaluation |
1,180,000 đ | 1,180,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11751:2016Thử phá hủy mối hàn kim loại – Thử đứt gãy. Destructive tests on welds in metallic materials – Fracture test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6155:1996Bình chịu áp lực. Yêu cầu kỹ thuật an toàn về lắp đặt, sử dụng, sửa chữa Pressure vessels. Safety engineering requirements of erection, use, repair |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,580,000 đ | ||||