-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6609:2010Nhiên liệu chưng cất và nhiên liệu hàng không. Phương pháp xác định độ dẫn điện Standard test methods for electrical conductivity of aviation distillate fuels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6422:1998Vật liệu nổ công nghiệp. Xác định tốc độ nổ Industrial explosive matter. Determination of explosive velocity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6141:1996Ống nhựa nhiệt dẻo. Bảng chiều dày thông dụng của thành ống Thermoplastic pipes. Universal wall thickness table |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||