• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN ISO 50004:2016

Hệ thống quản lý năng lượng – Hướng dẫn áp dụng, duy trì và cải tiến hệ thống quản lý năng lượng

Energy management systems − Guidance for the implementation, maintenance and improvement of an energy management system

248,000 đ 248,000 đ Xóa
2

TCVN ISO 14052:2018

Quản lý môi trường – Hạch toán chi phí dòng vật liệu – Hướng dẫn thực hiện trong chuỗi cung ứng

Environmental management – Material flow cost accounting – Guidance for practical implementation in a supply chain

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN ISO 19011:2018

Hướng dẫn đánh giá hệ thống quản lý

Guidelines for auditing management systems

248,000 đ 248,000 đ Xóa
4

TCVN ISO 56002:2020

Quản lý đổi mới – Hệ thống quản lý đổi mới – Hướng dẫn

Innovation management – Innovation management systems – Guidance

252,000 đ 252,000 đ Xóa
5

Sửa đổi 1:2022 TCVN I-3:2017

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 3: Thành phẩm hóa dược

Set of national standards for medicines – Part 3: Formulated preparations

192,000 đ 192,000 đ Xóa
6

TCVN 10736-11:2016

Không khí trong nhà – Phần 11: Xác định phát thải của hợp chất hữu cơ bay hơi từ các sản phẩm xây dựng và đồ nội thất – Lấy mẫu, bảo quản mẫu và chuẩn bị mẫu thử

Indoor air – Part 11: Determination of the emission of volatile organic compounds from building products and furnishing – Sampling, storage of samples and preparation of test specimens

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN ISO 9000:2015

Hệ thống quản lý chất lượng - Cơ sở và từ vựng

Quality management systems - Fundamentals and vocabulary

432,000 đ 432,000 đ Xóa
8

TCVN 6137:2009

 Không khí xung quanh. Xác định nồng độ khối lượng của nitơ điôxit. Phương pháp Griess-Saltzman cải biên

Ambient air. Determination of mass concentration of nitrogen dioxide. Modified Griess-Saltzman method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN ISO/IEC 17043:2011

Đánh giá sự phù hợp - Yêu cầu chung đối với thử nghiệm thành thạo

Conformity assessment - General requirements for proficiency testing

228,000 đ 228,000 đ Xóa
10

TCVN 6138:1996

Không khí xung quanh. Xác định nồng độ khối lượng của các nitơ oxit. Phương pháp phát quang hoá học

Ambient air. Determination of the mass concentration of nitrogen oxides. Chemiluminescence method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,000,000 đ