-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2273:1999Than Mạo khê. Yêu cầu kỹ thuật Coal of Mao Khe. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2279:1999Than Vàng Danh. Nam Mẫu. Yêu cầu kỹ thuật Coal of Vang Danh. Nam Mau. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6132:1996Chất lượng đất. Xác định dư lượng lindan trong đất. Phương pháp sắc ký khí lỏng Soil quality. Determination of lindan residue in soil. Gas liquid chromatographic method (GLC) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||