-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6240:2019Dầu hỏa (KO) − Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Kerosine – Requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6126:1996Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chỉ số xà phòng Animal and vegetable fats and oils. Determination of saponification value |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO 9735-7:2004Trao đổi dữ liệu điện tử trong quản lý hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Các quy tắc cú pháp mức ứng dụng (số hiệu phiên bản cú pháp: 4, số hiệu phát hành cú pháp: 1). Phần 7: Quy tắc an ninh EDI lô (tính bảo mật) Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Application level syntax rules (Syntax version number: 4, Syntax release number: 1). Part 7: Security rules for batch EDI (confidentially) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6154:1996Bình chịu áp lực. Yêu cầu kỹ thuật an toàn về thiết kế, kết cấu, chế tạo. Phương pháp thử Pressure vessels. Safety engineering requirements of design, construction, manufacture. Testing methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6130:1996Ngũ cốc và đậu đỗ. Xác định sự nhiễm côn trùng ẩn náu. Các phương pháp nhanh Cereals and pulses. Determination of hidden insect infestation. Rapid methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6125:1996Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng chất không hoà tan |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||