• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6342-9:1998

Bao cao su tránh thai. Phần 9: Xác định tính chất căng dãn

Rubber condoms. Part 9: Determination of tensile properties

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7146-1:2002

Dụng cụ bằng gốm, gốm thuỷ tinh và dụng cụ đựng thức ăn bằng thuỷ tinh tiếp xúc với thực phẩm. Sự thôi ra của chì và cađimi. Phần 1: Phương pháp thử

Ceramic ware, glass-ceramic ware and glass dinnerware in contact with food. Release of lead and cadmium. Part 1: Test method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7203:2002

Mã số mã vạch vật phẩm - Yêu cầu kiểm tra xác nhận chất lượng mã vạch

Article number and bar code - Bar code quality verifying requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6125:1996

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng chất không hoà tan

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7196:2002

Mồi nổ VE-05A. Yêu cầu kỹ thuật

VE-05A primer. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7144-6:2002

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Phần 6: Chống vượt tốc

Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 6: Overspeed protection

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6123-1:1996

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chất không xà phòng hoá. Phần 1: Phương pháp dùng chất chiết đietyl este (phương pháp chuẩn)

Animal and vegetable fats and oils. Determination of unsaponifiable matter. Part 1: Method using diethyl ether extraction (reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ