-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6538:2013Cà phê nhân. Chuẩn bị mẫu để phân tích cảm quan Green coffee. Preparation of samples for use in sensory analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6323:1997Cao su thiên nhiên và các loại latex. Ký hiệu và tên gọi Rubber and latices – Nomenclature |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6615-2-4:2013Thiết bị đóng cắt dùng cho thiết bị. Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị đóng cắt lắp độc lập Switches for appliances. Part 2-4: Particular requirements for independently mounted switches |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6118:1996Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng nước. Phương pháp tách Animal and vegetable fats and oils. Determination of water content. Entraiment method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||