-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 7189:2002Thiết bị công nghệ thông tin. Đặc tính nhiễu tần số rađio. Giới hạn và phương pháp đo Information technology equipment. Radio disturbance characteristics. Limits and methods of measurement |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 7180-8:2002Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 8: Thử va chạm cơ học ngẫu nhiên Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 8: Test for accidental mechanical contact |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 7130:2002Da. Phương pháp xác định độ bền màu. Độ bền màu với các chu kỳ chà xát qua lại Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to cycles of to-and-fro rubbing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 7195:2002Ngói tráng men Glazed roofing tiles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 6398-2:1998Đại lượng và đơn vị. Phần 2: Hiện tượng tuần hoàn và liên quan Quantities and units. Part 2: Periodic and related phenomena |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 6453:1998Nẹp xương và mảnh ghép hộp sọ bằng composit cacbon Carbon composite endoprostheses |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 6342-5:1998Bao cao su tránh thai. Phần 5: Thử lỗ thủng. Phép thử rò nước Rubber condoms. Part 5: Testing for holes. Water leak test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 7144-3:2002Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Phần 3: Các phép đo thử Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 3: Test measurements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 6194:1996Chất lượng nước. Xác định clorua. Chuẩn độ bạc nitrat với chỉ thị cromat (phương pháp mo) Water quality. Determination of chloride. Silver nitrate titration with chromate indicator (Mohr\'s method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 6128:1996Dầu mỡ động vật và thực vật. Chuẩn bị mẫu thử Animal and vegetable fats and oils. Preparation of test sample |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 6127:1996Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chỉ số axit và độ axit Animal and vegetable facts and oils. Determination of acid value and acidity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 6342-2:1998Bao cao su tránh thai. Phần 2: Xác định chiều dài Rubber condoms. Part 2: Determination of length |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
13 |
TCVN 6123-2:1996Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chất không xà phòng hoá. Phần 2: Phương pháp nhanh dùng chất chiết Hexan Animal and vegetable fats and oils. Determination of unsaponifiable matter. Part 2: Rapid method using hexane extraction |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
14 |
TCVN 6387:1998Tôm đóng hộp Canned shrimps or prawns |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
15 |
TCVN 6132:1996Chất lượng đất. Xác định dư lượng lindan trong đất. Phương pháp sắc ký khí lỏng Soil quality. Determination of lindan residue in soil. Gas liquid chromatographic method (GLC) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
16 |
TCVN 7181:2002Bàn tiểu phẫu Minor operating table |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
17 |
TCVN 6115:1996Phân loại và giải thích các khuyết tật trong mối hàn do nóng chảy kim loại Classification of imperfections in metallic fusion welds, with explanations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,178,000 đ |