• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13914:2023

Chất lượng nước – Xác định độ độc cấp tính của trầm tích biển hoặc cửa sông đối với giáp xác amphipoda

Water quality – Determination of acute toxicity of marine or estuarine sediment to amphipods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 3674:1981

Trạm phát điện có động cơ đốt trong. Thuật ngữ và định nghĩa

Power plants with internal combustion engines. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11344-20:2018

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 20: Khả năng chịu đựng của các linh kiện gắn kết bề mặt bọc nhựa đối với ảnh hưởng kết hợp giữa độ ẩm và nhiệt hàn

Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 20: Resistance of plastic encapsulated SMDs to the combined effect of moisture and soldering heat

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 6113:1996

Ống thép không hàn và hàn (trừ hàn hồ quang phủ) chịu áp lực. Thử siêu âm toàn mặt biên để phát hiện các khuyết tật dọc

Seamless and welded (except submerged arc - welded) steel tubes for pressure purposes-full peripheral ultrasonic testing for the detection of longitudinal imperfections

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ