• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4826-1:2007

Nhiên liệu khoáng rắn. Từ vựng. Phần 1: Thuật ngữ liên quan tới tuyển than

Solid mineral fuels. Vocabulary. Part 1: Terms relating to coal preparation

208,000 đ 208,000 đ Xóa
2

TCVN 6105:1996

Thử không phá huỷ. Chụp ảnh bức xạ trong công nghiệp. Thuật ngữ

Non-destructive testing. Industrial radiology. Terminology

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 308,000 đ