-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7619-1:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định amin thơm dẫn xuất từ thuốc nhuộm azo. Phần 1: Phát hiện việc sử dụng thuốc nhuộm azo không cần chiết Textiles. Methods for the determination of certain aromatic amines derived from azo colorants. Part 1: Detection of the use of certain azo colorants accessible without extraction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9097:2011Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Phương pháp xác định tính năng làm sạch nước của vật liệu bán dẫn xúc tác quang bằng phép đo khả năng tạo thành oxy hoạt tính Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics). Test method for water purification performance of semiconducting photocatalytic materials by measurement of forming ability of active oxygen |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8685-18:2017Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 18: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh newcastle accine testing procedure - Part 18: newcastle disease vaccine, inactivated |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5683:1996Pháo hoa. Quy phạm an toàn trong sản xuất, bảo quản và vận chuyển Fireworks. Safety code for manufacture, storage and transportation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||