-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 5436:1998Sản phẩm sứ vệ sinh. Phương pháp thử Sanitary ceramic articles. Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 4378:1996Cơ sở chế biến thuỷ sản đông lạnh. Điều kiện đảm bảo chất lượng và an toàn vệ sinh Frozen fishery processing factory. Conditions for quality and hygiene assurance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 150,000 đ |