• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11031:2015

Đồ uống không cồn. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Phương pháp sắc ký khí-phổ khối lượng. 25

Non-alcoholic beverages. Determination of pesticide residues. Gas chromatography with mass spectrometry method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 8085-1:2009

Vật liệu uốn được kết hợp dùng làm cách điện. Phần 1: Định nghĩa và yêu cầu chung

Combined flexible materials for electrical insulation. Part 1: Definitions and general requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2264:1977

Cá biển. Chiều dài kinh tế nhỏ nhất của cá được phép đánh bắt và kích thước mắt lưới rê tương ứng được phép sử dụng

Sea fishes. Minimal economic length of fishes allowed to catch and corresponding meshes dimensions allowed to use

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 14553-2:2025

Ứng dụng đường sắt – Tà vẹt, tấm đỡ và tà vẹt trên mặt cầu hở bằng composite polyme – Phần 2: Thử nghiệm sản phẩm

Railway applications ̶ Polymeric composite sleepers, bearers and transoms ̶ Part 2: Product testing

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 14553-3:2025

Ứng dụng đường sắt – Tà vẹt, tấm đỡ và tà vẹt trên mặt cầu hở bằng composite polyme – Phần 3: Yêu cầu chung

Railway applications – Polymeric composite sleepers, bearers and transoms – Part 3: General requirements

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 6093:1995

Cao su thiên nhiên. Xác định chỉ số màu

Natural rubber. Colour index test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6094:1995

Cao su thiên nhiên. Xác định các thông số lưu hoá bằng máy đo tốc độ lưu hoá đĩa giao động

Natural rubber. Measurement of vulcanization characteristics with the oscillating disc curemeter

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ