-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13500-1:2022Máy và thiết bị xây dựng – Bơm bê tông – Phần 1: Thuật ngữ và đặc tính thương mại Building construction machinery and equipment – Concrete pumps –Part 1: Terminology and commercial specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6091:1995Cao su thiên nhiên. Xác định hàm lượng Nitơ Natural rubber- Deternination of nitrogen content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||