-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11254:2015Dụng cụ và máy khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. 45 Pneumatic tools and machines -- Vocabulary |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2693:1995Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định điểm chớp lửa cốc kín Petroleum products. Determination of flash point . Closed cup method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6082:1995Bản vẽ xây dựng nhà và kiến trúc. Từ vựng Architectural and building drawings - Terminology |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 330,000 đ | ||||