-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO/TS 15000-4:2007Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng kinh doanh điện tử (ebXML). Phần 4: Quy định kỹ thuật về dịch vụ đăng ký (ebRS) ): Electronic business eXtensible Markup Language (ebXML). Part 4: Registry services specification (ebRS) |
496,000 đ | 496,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6480-1:2008Thiết bị đóng cắt dùng cho hệ thống lắp đặt điện cố định trong gia đình và các hệ thống tương tự. Phần 1: Yêu cầu chung Switches for household and similar fixed-electrical installations. Part 1: General requirements |
436,000 đ | 436,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7953:2008Hệ chất kết dính gốc nhựa epoxy cho bê tông. Quy phạm thi công và nghiệm thu Epoxy resin base bonding systems for concrete. Code of practice and aceptance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11687:2016Gỗ – Mối ghép ngón – Yêu cầu tối thiểu trong sản xuất và phương pháp thử Timber – Finger joints – Minimum production requirements and testing methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6080:1995Bản vẽ xây dựng - Phương pháp chiếu Building drawings - Projection methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,232,000 đ | ||||