-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10731:2015Sản phẩm cacao. Xác định hàm lượng xơ thô Cacao products. Determination of crude fiber content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7109:2002Quy phạm thực hành đối với tôm hùm Recommended code of practice for lobsters |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6074:1995Gạch lát granito Granito floor tiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 382,000 đ | ||||