• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5445:1991

Vải dệt thoi. Phương pháp xác định độ bền mài mòn

Woven fabrics. Determination of abrasion resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3297:1980

Thuốc sinh vật thú y. Vacxin dịch tả lợn nhược độc dạng đông khô

Veterinary biological preparations. Dried and freezed vaccine against cholera of pigs

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1765:1975

Thép cacbon kết cấu thông thường. Mác thép và yêu cầu kỹ thuật

Structural carbon steels. Marks and specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 14290-3:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 3: Làm giàu rừng tự nhiên trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 3: Enrichment planting in natural forest on land

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 14290-4:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 4: Nuôi dưỡng rừng trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 4: Forest maintenance on land

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 14285-2:2024

Công nghệ thông tin – Các chỉ số hiệu quả chính của Trung tâm dữ liệu – Phần 2: Hiệu suất sử dụng điện (PUE)

Information technology – Data centres – Key performance indicators – Part 2: Power usage effectiveness (PUE)

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 13168-1:2020

Công nghệ thông tin – Kỹ thuật nhận dạng và thu thập dữ liệu tự động – Quy định về sự phù hợp của thiết bị kiểm tra xác nhận mã vạch – Phần 1: Mã vạch một chiều

Information technology — Automatic identification and data capture techniques — Bar code verifier conformance specification — Part 1: Linear symbols

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6036:1995

Ống polyvinyl clorua (PVC) cứng. Yêu cầu và phương pháp xác định độ bền đối với axeton

Unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pipes. Specification and determination of resistance to acetone

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ