-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5996:1995Chất lượng nước. Lấy mẫu. Hướng dẫn lấy mẫu ở sông và suối Water quality - Sampling - Guidance on sampling from rivers and streams |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10124:2013Chai chứa khí. Chai bằng thép, hàn, nạp lại được có vật liệu chứa khí ở áp áp suất dưới áp suất khí quyển (trừ axetylen). Thiết kế, kết cấu, thử nghiệm, sử dụng và kiểm tra định kỳ. 33 Gas cylinders -- Refillable welded steel cylinders containing materials for sub-atmospheric gas packaging (excluding acetylene) -- Design, construction, testing, use and periodic inspection |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10119-2:2013Chai chứa khí. Chai bằng thép không gỉ, hàn, nạp lại được. Phần 2: Áp suất thử lớn hơn và bằng 6 MPa. 42 Gas cylinders -- Refillable welded stainless steel cylinders -- Part 2: Test pressure greater than 6 Mpa |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6910-3:2001Độ chính xác (độ đúng và độ chụm) của phương pháp đo và kết quả đo. Phần 3: Các thước đo trung gian độ chụm của phương pháp đo tiêu chuẩn Accuracy (Trueness and precision) of measurement methods and results. Part 3: Intermediate measures of the precision of a standard measurement method |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6041:1995Phụ tùng cho ống polyvinyl clorua (PVC) cứng chịu áp lực theo kiểu nối có vòng đệm đàn hồi. Thử độ kín bằng áp suất thuỷ lực bên ngoài Fittings for unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pressure. Test for leakproofness under conditions of external hydraulic pressure |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6023:1995Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định màu Petroleum products. Determination of colour |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 732,000 đ | ||||